拼
二百五
HSK1n 0 · Lv.1
èrbǎiwǔ
đồ ngốc; đồ khờ dại; đồ khờ khạo; người ngu ngốc
dabbler; smatterer
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ ngốc; đồ khờ dại; đồ khờ khạo; người ngu ngốc
dabbler; smatterer
认识每个字,再去看它们组成的词 →