WinHSK

五金店

HSK4n
0 · Lv.1
jīndiàn

cửa hàng ngũ kim; cửa hàng kim khí

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们去五金店买些工具吧。

Wǒmen qù wǔjīndiàn mǎi xiē gōngjù ba.

HSK4

Mình ra tiệm kim khí mua ít đồ nhé.

Let's go to the hardware store to buy some tools.

我去五金店买了一个锤子。

Wǒ qù wǔjīndiàn mǎi le yī ge chuízi.

HSK5

Tôi vừa mua một cái búa ở tiệm kim khí.

I went to the hardware store and bought a hammer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50