拼
亚运会
HSK4n 0 · Lv.1
Yàyùnhuì
Á vận hội; Đại hội thể thao châu Á
Asian Games 参见:亚洲运动会
漢越 á vận hội
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Á vận hội; Đại hội thể thao châu Á
Asian Games 参见:亚洲运动会
认识每个字,再去看它们组成的词 →