WinHSK

亮晶晶

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liàngjīngjīng

lấp lánh; lóng lánh; long lanh

glistening; sparkling; glittering 亮晶晶 的眼睛 sparkling/glistening/flashing/shining eyes 亮晶晶 的星星 twinkling/sparkling/glittering stars 亮晶晶 的露珠 glistening/sparkling dew (drops)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容晶莹闪烁的样子
义项 adjHSK7-9

lấp lánh; lóng lánh; long lanh

形容晶莹闪烁的样子

免费例句

海水在阳光下亮晶晶的。

Hǎishuǐ zài yángguāng xià liàngjīngjīng de.

HSK6

Nước biển lấp lánh dưới ánh nắng.

The sea sparkled in the sunlight.

海水在阳光下亮晶晶的。

Hǎishuǐ zài yángguāng xià liàngjīngjīng de.

HSK6

Nước biển lấp lánh dưới ánh nắng.

The sea water sparkles in the sunlight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan