拼
亮晶晶
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liàngjīngjīng
lấp lánh; lóng lánh; long lanh
glistening; sparkling; glittering 亮晶晶 的眼睛 sparkling/glistening/flashing/shining eyes 亮晶晶 的星星 twinkling/sparkling/glittering stars 亮晶晶 的露珠 glistening/sparkling dew (drops)
漢越
字解构
Phân tích chữ亮liàngHSK1phát sáng, sáng bóng晶jīngHSK7-9trong suốt; thuỷ tinh; trong晶jīngHSK7-9trong suốt; thuỷ tinh; trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分