WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
仅次于
HSK7-9
adv
0 · Lv.1
jǐn
cì
yú
sau; đằng sau; đứng sau; chỉ đứng sau
漢越 cẩn thứ vu
字解构
Phân tích chữ
仅
jǐn
HSK4
chỉ; mới; vẻn vẹn
次
cì
HSK2
lần; lượt; đợt
于
yú
HSK3
ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的