拼
从来不
HSK7-9adv 0 · Lv.1
cónɡláibù
chưa từng; không bao giờ
漢越 tòng lai bất
例句
Câu ví dụ免费例句
他从来不迟到。
Tā cónglái bù chídào.
≈HSK3
Anh ấy chưa bao giờ đi muộn.
He is never late.
她从来不骗人。
tā cóng lái bù piàn rén
≈HSK3
Cô ấy không bao giờ nói dối.
She never lies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分