WinHSK

从来不

HSK7-9adv
0 · Lv.1
cónɡlái

chưa từng; không bao giờ

漢越 tòng lai bất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示过去和现在都不做某件事。
义项 advHSK7-9

chưa từng; không bao giờ

表示过去和现在都不做某件事。

免费例句

他从来不迟到。

Tā cónglái bù chídào.

HSK3

Anh ấy chưa bao giờ đi muộn.

He is never late.

她从来不骗人。

tā cóng lái bù piàn rén

HSK3

Cô ấy không bao giờ nói dối.

She never lies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan