拼
他妈的
HSK1sentence 0 · Lv.1
tāmāde
chết tiệt; mẹ nó (câu chửi)
damn it; blast it; to hell with it 他妈的 !又下雨了! Damn it! It's raining again.
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chết tiệt; mẹ nó (câu chửi)
damn it; blast it; to hell with it 他妈的 !又下雨了! Damn it! It's raining again.
认识每个字,再去看它们组成的词 →