拼
代打卡
HSK6n 0 · Lv.1
dàidǎkǎ
dập thẻ hộ
漢越
字解构
Phân tích chữ代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dập thẻ hộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →