WinHSK

代表队

HSK5n
0 · Lv.1
dàibiǎoduì

đội đại diện

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

代表队受到了热烈的欢迎。

Dàibiǎo duì shòudào le rèliè de huānyíng.

HSK4

Đội đại diện đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt.

The delegation received a warm welcome.

代表队的成员都很年轻。

Dàibiǎo duì de chéngyuán dōu hěn niánqīng.

HSK4

Thành viên của đội đại diện đều rất trẻ.

The members of the delegation are all very young.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan