拼
代表队
HSK5n 0 · Lv.1
dàibiǎoduì
đội đại diện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 代表某个团体参加比赛或活动的队伍
等级
义项 ①n≈HSK5
đội đại diện
代表某个团体参加比赛或活动的队伍
免费例句
代表队受到了热烈的欢迎。
Dàibiǎo duì shòudào le rèliè de huānyíng.
≈HSK4
Đội đại diện đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt.
The delegation received a warm welcome.
代表队的成员都很年轻。
Dàibiǎo duì de chéngyuán dōu hěn niánqīng.
≈HSK4
Thành viên của đội đại diện đều rất trẻ.
The members of the delegation are all very young.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分