拼
以至于
HSK7-9conj 0 · Lv.1
yǐzhìyú
cho đến; cho tới
漢越 dĩ chí vu
例句
Câu ví dụ免费例句
从社会历史、经济,到文化。
Cóng shèhuì lìshǐ, jīngjì, dào wénhuà.
≈HSK4
Từ lịch sử xã hội, kinh tế, cho đến văn hóa.
From social history and economy to culture.
明年、后年,以至于更长时间。
Míngnián, hòunián, yǐzhìyú gèng cháng shíjiān.
≈HSK5
Năm sau, năm tới, cho đến những năm sau đó.
Next year, the year after, and even longer.
他一直熬夜,以至于身体垮了。
Tā yīzhí áoyè, yǐzhìyú shēntǐ kuǎ le.
≈HSK5
Vì thức khuya quá nhiều, anh ấy đã bị ốm nặng.
He stayed up late so often that his health broke down.
他太累了,以至于倒头就睡。
tā tài lèi le, yǐ zhì yú dǎo tóu jiù shuì
≈HSK5
Anh ấy mệt tới nỗi đặt đầu liền ngủ.
He was so tired that he fell asleep as soon as his head hit the pillow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分