拼
任何人
HSK4n 0 · Lv.1
rènhérén
bất kì ai
漢越
字解构
Phân tích chữ任rèn多音HSK4cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức何héHSK4ai; gì; nào; người nào人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分