拼
会员卡
HSK4n 0 · Lv.1
huìyuánkǎ
thẻ hội viên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他有这家超市的会员卡。
Tā yǒu zhè jiā chāoshì de huìyuánkǎ.
≈HSK4
Anh ấy có thẻ thành viên của siêu thị này.
He has a membership card for this supermarket.
你需要办一张会员卡吗?
Nǐ xūyào bàn yī zhāng huìyuánkǎ ma?
≈HSK4
Bạn có cần làm thẻ hội viên không?
Do you need to get a membership card?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分