拼
会员卡
HSK4n 0 · Lv.1
huìyuánkǎ
thẻ hội viên
漢越
字解构
Phân tích chữ会huìHSK1hội, họp, hợp lại员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thẻ hội viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →