拼
使君子
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǐjūnzǐ
sử quân tử (dược); sứ quân tử
fruit of Rangoon creeper
漢越
字解构
Phân tích chữ使shǐHSK4sai bảo; sai khiến君jūnHSK7-9vua; quân chủ; quân vương子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分