拼
促进剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
cùjìnjì
chất xúc tác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在化学反应中能提高反应速率,自身不被消耗或消耗很少的物质。也指能促进事物发展、进步的因素
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất xúc tác
在化学反应中能提高反应速率,自身不被消耗或消耗很少的物质。也指能促进事物发展、进步的因素
免费例句
促进剂能加快反应的速度。
Cùjìnjì néng jiākuài fǎnyìng de sùdù.
≈HSK6
Chất xúc tác có thể đẩy nhanh tốc độ phản ứng.
Accelerators can speed up the reaction rate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分