拼
促进剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
cùjìnjì
chất xúc tác
漢越
字解构
Phân tích chữ促cùHSK5vội vàng; gấp gáp; vội; gấp (thời gian)进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào剂jìHSK7-9thuốc; tễ thuốc; dược phẩm; chế tễ thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分