拼
保健品
HSK6n 0 · Lv.1
bǎojiànpǐn
thực phẩm chức năng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
保健品不能代替药物。
Bǎojiànpǐn bùnéng dàitì yàowù.
≈HSK5
Thực phẩm chức năng không thể thay thế thuốc.
Health supplements cannot replace medicine.
她每天都会吃保健品。
Tā měitiān dōu huì chī bǎojiànpǐn.
≈HSK5
Cô ấy uống thực phẩm chức năng mỗi ngày.
She takes health supplements every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分