拼
保健品
HSK6n 0 · Lv.1
bǎojiànpǐn
thực phẩm chức năng
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ健jiànHSK3khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thực phẩm chức năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →