拼
保护色
HSK4n 0 · Lv.1
bǎohùsè
màu ngụy trang
漢越 bảo hộ sắc
例句
Câu ví dụ免费例句
青蛙利用保护色隐藏自己。
Qīngwā lìyòng bǎohùsè yǐncáng zìjǐ.
≈HSK6
Ếch dùng màu ngụy trang để ẩn mình.
Frogs use protective coloration to hide themselves.
研究人员称,虹细胞呈两层分布是生物进化的新特点,这使变色龙能迅速地在有效保护色和鲜艳颜色之间转换。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分