拼
保护色
HSK4n 0 · Lv.1
bǎohùsè
màu ngụy trang
漢越 bảo hộ sắc
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分