拼
保证人
HSK4n 0 · Lv.1
bǎozhènɡrén
người bảo lãnh; người bảo đảm; bên bảo lãnh (người bảo đảm hành vi của một người khác sẽ phù hợp với yêu cầu); bảo nhân
漢越 bảo chứng nhân
例句
Câu ví dụ免费例句
你愿意当你弟弟的保证人吗?
Nǐ yuànyì dāng nǐ dìdi de bǎozhèngrén ma?
≈HSK5
Bạn có muốn trở thành người bảo đảm cho em trai của mình không?
Are you willing to be your younger brother's guarantor?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分