拼
信号台
HSK4n 0 · Lv.1
xìnhàotái
trạm tín hiệu
漢越
字解构
Phân tích chữ信xìnHSK3tin; tin tưởng号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分