拼
倒也是
HSK4sentence 0 · Lv.1
dǎoyěshì
cũng đúng; cũng được; cũng hợp lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示赞同对方的建议
等级
义项 ①sentence≈HSK4
cũng đúng; cũng được; cũng hợp lý
表示赞同对方的建议
免费例句
这件衣服倒也是挺合适的。
Zhè jiàn yīfu dào yě shì tǐng héshì de.
≈HSK3
Chiếc áo này cũng khá vừa vặn đấy.
This piece of clothing is actually quite suitable.
你说的倒也是,试试看吧。
Nǐ shuō de dào yě shì, shì shì kàn ba.
≈HSK4
Cậu nói cũng đúng, thử xem sao.
What you said is true enough; let's give it a try.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分