拼
倒胃口
HSK6v 0 · Lv.1
dǎowèikǒu
ngán; chán
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
再好吃的东西,吃多了也会倒胃口。
Zài hǎochī de dōngxi, chī duō le yě huì dǎo wèikǒu.
≈HSK5
Món ăn ngon ăn nhiều cũng sẽ ngán.
Even the most delicious food becomes unappetizing if you eat too much.
啰啰唆唆,词不达意,让人听得倒胃口。
Luōluōsuōsuō, cí bù dá yì, ràng rén tīng de dào wèikǒu.
≈HSK6
Nói đi nói lại, không nói ra được ý chính, dễ làm người nghe chán.
Being long-winded and failing to express the point makes people sick of listening.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分