拼
倒车挡
HSK6v 0 · Lv.1
dǎochēdǎng
số lùi
漢越
字解构
Phân tích chữ倒dào多音HSK4rót; đổ; trút / lùi; lùi lại车chē多音HSK1xe, guồng挡dǎngHSK5ngăn; chặn; cản; ngăn cản; ngăn chặn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
số lùi
认识每个字,再去看它们组成的词 →