拼
值班室
HSK6n 0 · Lv.1
zhíbānshì
phòng trực; phòng trực ban
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
会议在值班室举行。
Huìyì zài zhíbānshì jǔxíng.
≈HSK4
Cuộc họp được tổ chức tại phòng trực.
The meeting was held in the duty room.
值班室在这座楼的第一层。
Zhíbānshì zài zhè zuò lóu de dì yī céng.
≈HSK4
Phòng trực ban nằm ở tầng 1 của toà nhà này.
The duty room is on the first floor of this building.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分