WinHSK

值班室

HSK6n
0 · Lv.1
zhíbānshì

phòng trực; phòng trực ban

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个安排专人24小时轮流值班的地方,主要目的是处理紧急情况和提供协助
义项 nHSK6

phòng trực; phòng trực ban

一个安排专人24小时轮流值班的地方,主要目的是处理紧急情况和提供协助

免费例句

会议在值班室举行。

Huìyì zài zhíbānshì jǔxíng.

HSK4

Cuộc họp được tổ chức tại phòng trực.

The meeting was held in the duty room.

值班室在这座楼的第一层。

Zhíbānshì zài zhè zuò lóu de dì yī céng.

HSK4

Phòng trực ban nằm ở tầng 1 của toà nhà này.

The duty room is on the first floor of this building.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan