WinHSK

假惺惺

HSK1adj
0 · Lv.1
jiǎxīngxīng

vờ vĩnh; giả bộ; giả vờ giả vịt

hypocritical; unctuous 假惺惺 的承诺/赞扬 unctuous assurance/praise

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan