拼
假惺惺
HSK1adj 0 · Lv.1
jiǎxīngxīng
vờ vĩnh; giả bộ; giả vờ giả vịt
hypocritical; unctuous 假惺惺 的承诺/赞扬 unctuous assurance/praise
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 假情假意的样子
- 假装关心别人,实际上并不真心。
等级
义项 ①adj≈HSK1
vờ vĩnh; giả bộ; giả vờ giả vịt
假情假意的样子
义项 ②adj≈HSK1
đãi buôi; giả vờ; giả tạo
假装关心别人,实际上并不真心。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分