WinHSK

傀儡戏

HSK1n
0 · Lv.1
kuǐlěi

múa rối; múa búp bê

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们去观看木偶戏。

Wǒmen qù guānkàn mù'ǒuxì.

HSK5

Chúng tôi đi xem múa rối.

We went to watch a puppet show.

这个节日有木偶戏表演。

Zhège jiérì yǒu mù'ǒuxì biǎoyǎn.

HSK5

Lễ hội này có biểu diễn múa rối.

There is a puppet show at this festival.

傀儡戏是传统表演艺术。

Kuǐlěixì shì chuántǒng biǎoyǎn yìshù.

HSK6

Múa rối là loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống.

Puppet show is a traditional performing art.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan