拼
傀儡戏
HSK1n 0 · Lv.1
kuǐlěixì
múa rối; múa búp bê
漢越
字解构
Phân tích chữ傀kuǐHSK1quái dị; kỳ quái儡lěiHSK1con rối; bù nhìn戏xìHSK3trò; cảnh; kịch; xiếc; hí kịch; tạp kỹ; bộ phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
múa rối; múa búp bê
认识每个字,再去看它们组成的词 →