拼
儿童团
HSK5n 0 · Lv.1
értóngtuán
đội nhi đồng; đoàn nhi đồng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
儿童团的小朋友很活泼。
Értóngtuán de xiǎopéngyǒu hěn huópō.
≈HSK4
Các bạn nhỏ trong đội nhi đồng rất năng động.
The children in the children's group are very lively.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分