WinHSK

儿童团

HSK5n
0 · Lv.1
értóngtuán

đội nhi đồng; đoàn nhi đồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指少年儿童的集体组织,可以指历史上的革命团体,也可以指现代的各类儿童集体活动组织
义项 nHSK5

đội nhi đồng; đoàn nhi đồng

泛指少年儿童的集体组织,可以指历史上的革命团体,也可以指现代的各类儿童集体活动组织

免费例句

儿童团的小朋友很活泼。

Értóngtuán de xiǎopéngyǒu hěn huópō.

HSK4

Các bạn nhỏ trong đội nhi đồng rất năng động.

The children in the children's group are very lively.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan