拼
充值卡
HSK5n 0 · Lv.1
chōngzhíkǎ
thẻ nạp tiền
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请问您这里有卖手机充值卡吗?
Qǐngwèn nín zhèlǐ yǒu mài shǒujī chōngzhíkǎ ma?
≈HSK4
Bạn có bán thẻ nạp tiền điện thoại di động không?
Excuse me, do you sell phone top-up cards here?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分