WinHSK

充值卡

HSK5n
0 · Lv.1
chōngzhí

thẻ nạp tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 充值卡是一种储值卡,特定商家提供的消费卡。包括手机充值卡、游戏点卡、交通卡等。在交易过程中承担货币交换及流通的作用。
义项 nHSK5

thẻ nạp tiền

充值卡是一种储值卡,特定商家提供的消费卡。包括手机充值卡、游戏点卡、交通卡等。在交易过程中承担货币交换及流通的作用。

免费例句

请问您这里有卖手机充值卡吗?

Qǐngwèn nín zhèlǐ yǒu mài shǒujī chōngzhíkǎ ma?

HSK4

Bạn có bán thẻ nạp tiền điện thoại di động không?

Excuse me, do you sell phone top-up cards here?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan