拼
克洛耶
HSK1n 0 · Lv.1
kèluòyē
Chloé (tên riêng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Chloé (tên riêng)
等级
义项 ①n≈HSK1
Chloé (tên riêng)
Chloé (tên riêng)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chloé (tên riêng)
Chloé (tên riêng)
Chloé (tên riêng)