拼
克洛耶
HSK1n 0 · Lv.1
kèluòyē
Chloé (tên riêng)
漢越
字解构
Phân tích chữ克kèHSK4được; có thể洛LuòHSK1Lạc Hà; sông Lạc (tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)耶yēHSK1chăng; ư; sao (trợ từ biểu thị ngữ khí nghi vấn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分