拼
免费品
HSK4n 0 · Lv.1
miǎnfèipǐn
Free goods Hàng hóa miễn thuế; hóa hóa tự do
漢越
字解构
Phân tích chữ免miǎnHSK4miễn trừ; xoá bỏ; loại bỏ费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分