WinHSK

入口网

HSK4n
0 · Lv.1
kǒuwǎng

(doanh nghiệp) cổng thông tin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (enterprise) portal
  2. Web portal
义项 nHSK4

(doanh nghiệp) cổng thông tin

(enterprise) portal

义项 nHSK4

cổng thông tin điện tử

Web portal

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan