拼
入口网
HSK4n 0 · Lv.1
rùkǒuwǎng
(doanh nghiệp) cổng thông tin
漢越
字解构
Phân tích chữ入rùHSK4vào; đi vào; đến口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分