拼
八成儿
HSK7-9adv 0 · Lv.1
bāchéngér
cầm chắc; 80%; có khả năng cao
漢越
字解构
Phân tích chữ八bāHSK1tám, số tám, thứ tám成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分