WinHSK

八爪鱼

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎ

bạch tuộc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

八爪鱼有八只脚。

Bāzhǎoyú yǒu bā zhī jiǎo.

HSK1

Bạch tuộc có tám chân.

An octopus has eight legs.

我第一次吃八爪鱼。

Wǒ dì-yī cì chī bāzhǎoyú.

HSK2

Tôi lần đầu ăn bạch tuộc.

I ate octopus for the first time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan