拼
八爪鱼
HSK7-9n 0 · Lv.1
bāzhuǎyú
bạch tuộc
漢越
字解构
Phân tích chữ八bāHSK1tám, số tám, thứ tám爪zhǎo多音HSK7-9móng vuốt; vuốt (động vật) / chân (chim, thú)鱼yúHSK2cá; con cá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bạch tuộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →