拼
公车站
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngchēzhàn
trạm xe buýt; điểm dừng xe buýt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公交车站旁边有一家小商店。
Gōngjiāochē zhàn pángbiān yǒu yī jiā xiǎo shāngdiàn.
≈HSK2
Bên cạnh trạm xe buýt có một cửa hàng nhỏ.
There is a small shop next to the bus stop.
公交车站的标志很容易看到。
Gōngjiāochēzhàn de biāozhì hěn róngyì kàn dào.
≈HSK3
Biển hiệu trạm xe buýt rất dễ nhìn thấy.
The bus stop sign is easy to see.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分