WinHSK

公车站

HSK7-9n
0 · Lv.1
gōngchēzhàn

trạm xe buýt; điểm dừng xe buýt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个重要的公交车站,作为多条路线之间的换乘点。
义项 nHSK7-9

trạm xe buýt; điểm dừng xe buýt

一个重要的公交车站,作为多条路线之间的换乘点。

免费例句

公交车站旁边有一家小商店。

Gōngjiāochē zhàn pángbiān yǒu yī jiā xiǎo shāngdiàn.

HSK2

Bên cạnh trạm xe buýt có một cửa hàng nhỏ.

There is a small shop next to the bus stop.

公交车站的标志很容易看到。

Gōngjiāochēzhàn de biāozhì hěn róngyì kàn dào.

HSK3

Biển hiệu trạm xe buýt rất dễ nhìn thấy.

The bus stop sign is easy to see.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan