拼
内蒙古
HSK7-9n 0 · Lv.1
nèiměnggǔ
Nội Mông Cổ (khu vực tự trị của Trung Quốc)
Neimenggu [another name for Inner Mongolia Autonomous Region (内蒙古自治区)] [ 相关词条 ] 内蒙古高原 [名] Plateau of Inner Mongolia; Inner Mongolian Plateau [second largest plateau in China] 内蒙古自治区 [名] Inner Mongolia Autonomous Region
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分