WinHSK

内蒙古

HSK7-9n
0 · Lv.1
nèiměng

Nội Mông Cổ (khu vực tự trị của Trung Quốc)

Neimenggu [another name for Inner Mongolia Autonomous Region (内蒙古自治区)] [ 相关词条 ] 内蒙古高原 [名] Plateau of Inner Mongolia; Inner Mongolian Plateau [second largest plateau in China] 内蒙古自治区 [名] Inner Mongolia Autonomous Region

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 内蒙古是中华人民共和国的一个自治区,位于中国北部。它是一个多民族地区,主要居住着蒙古族、汉族等多个民族。
义项 nHSK7-9

Nội Mông Cổ (khu vực tự trị của Trung Quốc)

内蒙古是中华人民共和国的一个自治区,位于中国北部。它是一个多民族地区,主要居住着蒙古族、汉族等多个民族。

免费例句

内蒙古的风景非常美丽。

Nèi Měnggǔ de fēngjǐng fēicháng měilì.

HSK3

Phong cảnh Nội Mông Cổ rất đẹp.

The scenery of Inner Mongolia is very beautiful.

我想明年去内蒙古旅行。

Wǒ xiǎng míngnián qù Nèi Měnggǔ lǚxíng.

HSK3

Năm sau tôi muốn đi du lịch Nội Mông.

I want to travel to Inner Mongolia next year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan